Từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh (Homonyms): Hơn 200 ví dụ kèm nghĩa và câu
Từ “bat” có nghĩa là một loài động vật biết bay và một dụng cụ thể thao. “Bank” có nghĩa là một tổ chức tài chính và bờ sông. “Light” có nghĩa là ánh sáng, đồng thời còn có nghĩa là không nặng. Đây là các từ đồng âm khác nghĩa (homonyms) — những từ có cách viết hoặc cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Từ đồng âm khác nghĩa là một trong những khía cạnh khó nhất của tiếng Anh. Chỉ nhìn riêng từ đó, bạn không thể đoán nghĩa nào được dùng; bạn cần dựa vào ngữ cảnh. Người học thường xuyên gặp khó khăn: bạn biết từ đó nhưng lại không biết nghĩa nào đang được dùng.
Cẩm nang này liệt kê hơn 200 từ đồng âm khác nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh, được sắp xếp theo loại. Mỗi mục gồm tất cả các nghĩa chính và câu ví dụ rõ ràng để bạn thấy ngữ cảnh quyết định nghĩa được dùng như thế nào.
- Tổng số: hơn 200 từ đồng âm khác nghĩa
- Định dạng: Từ → Nghĩa → Câu ví dụ
- Sắp xếp theo: Loại (từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn, từ đồng dạng, từ đồng âm khác cách viết)
- Trình độ: A2–C1
Để xem cẩm nang đầy đủ riêng về từ đồng âm khác cách viết (homophones), hãy đọc Từ đồng âm khác cách viết tiếng Anh: Cẩm nang đầy đủ với hơn 300 ví dụ.
Từ đồng âm khác nghĩa (Homonyms) là gì?
Homonym là một từ có cách viết hoặc cách phát âm giống từ khác nhưng nghĩa khác nhau. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: homo (giống nhau) + onym (tên).
Có ba loại:
| Loại | Cách viết giống nhau? | Cách phát âm giống nhau? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn | Có | Có | bat (động vật) / bat (dụng cụ thể thao) |
| Từ đồng dạng (Homograph) | Có | Không | lead (kim loại) / lead (dẫn dắt) |
| Từ đồng âm khác cách viết (Homophone) | Không | Có | write / right |
Từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn có cách viết VÀ phát âm giống nhau nhưng nghĩa không liên quan. Từ đồng dạng có cách viết giống nhau nhưng phát âm khác. Từ đồng âm khác cách viết có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết khác.
Trong giao tiếp hằng ngày, mọi người thường gọi cả ba loại là “homonyms”. Cẩm nang này bao gồm cả ba loại và ghi rõ loại từ cho từng mục.
Từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn (cùng cách viết + cách phát âm)
Đây là những từ đồng âm khác nghĩa kiểu điển hình: cách viết và phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.
A–D
| # | Từ | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 | Nghĩa 3 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | arm | bộ phận cơ thể dưới vai — She broke her arm. | vũ khí — The country armed its soldiers. | |
| 2 | ball | vật hình tròn — Throw the ball! | buổi khiêu vũ trang trọng — Cinderella went to the ball. | |
| 3 | band | nhóm nhạc — The band played rock music. | dải vật liệu — She wore a rubber band around her wrist. | |
| 4 | bank | tổ chức tài chính, ngân hàng — I went to the bank to deposit money. | bờ sông — We sat on the bank of the Thames. | |
| 5 | bark | tiếng chó sủa — The dog barked at the stranger. | lớp vỏ bên ngoài của cây — The bark of the oak was rough. | |
| 6 | bat | động vật có vú biết bay, con dơi — Bats come out at night. | dụng cụ thể thao — He swung the bat and hit the ball. | |
| 7 | bear | loài động vật lớn, con gấu — We saw a bear in the forest. | mang hoặc chịu đựng — I can’t bear the noise. | |
| 8 | bill | tờ tiền — He paid with a $20 bill. | bảng kê các khoản phí, hóa đơn — The electricity bill was high. | mỏ chim — The duck’s bill was orange. |
| 9 | block | khối vật liệu rắn — a block of ice | ngăn cản — He blocked the entrance. | khu phố nằm giữa các con đường — Walk two blocks north. |
| 10 | board | tấm gỗ phẳng — She nailed the board to the wall. | lên máy bay hoặc xe buýt — We boarded the flight at 3 PM. | nhóm giám đốc — The board approved the plan. |
| 11 | book | tác phẩm được viết ra, quyển sách — I’m reading a great book. | đặt chỗ trước — I booked a hotel room. | |
| 12 | bow | mũi tàu — The bow cut through the waves. | nút thắt có hai vòng, chiếc nơ — She tied a bow in her hair. | vũ khí bắn tên, cây cung — He practiced with a bow and arrow. |
| 13 | bright | tràn ngập ánh sáng — The room is very bright. | thông minh — She’s a bright student. | |
| 14 | can | hộp kim loại — a can of soup | có thể — I can swim. | |
| 15 | capital | thành phố đặt trụ sở chính phủ, thủ đô — Tokyo is the capital of Japan. | tiền hoặc của cải — We need capital to start the business. | chữ in hoa — Write your name in capitals. |
| 16 | change | làm cho khác đi, thay đổi — I changed my mind. | tiền xu, tiền lẻ — Do you have any change? | |
| 17 | chest | phần trước phía trên của cơ thể, ngực — He felt pain in his chest. | chiếc rương lớn, chắc chắn — The treasure chest was locked. | |
| 18 | club | tổ chức, câu lạc bộ — She joined the chess club. | gậy nặng — a golf club | địa điểm giải trí ban đêm — We went to a club on Saturday. |
| 19 | coat | áo khoác ngoài — Put on your coat — it’s cold. | lớp sơn — Apply two coats of paint. | |
| 20 | cool | hơi lạnh, mát — The water was cool and refreshing. | bình tĩnh, điềm đạm — Stay cool under pressure. | hợp thời, ấn tượng — That’s a cool jacket. |
| 21 | count | đếm một số lượng — Count the chairs in the room. | một quý tộc — Count Dracula | |
| 22 | crane | một loài chim lớn, chim sếu — We saw a crane by the lake. | máy nâng vật nặng, cần cẩu — A crane lifted the steel beams. | |
| 23 | current | dòng nước hoặc dòng điện — The river current is strong. | đang diễn ra hiện nay, hiện tại — The current situation is stable. | |
| 24 | date | ngày trong tháng — What’s today’s date? | một loại quả ngọt, quả chà là — I bought some dates at the market. | buổi hẹn hò — They went on a date. |
| 25 | deck | boong tàu — We stood on the upper deck. | bộ bài chơi — Shuffle the deck. | |
| 26 | draft | bản sơ bộ — This is the first draft of the essay. | luồng không khí mát — Close the window — there’s a draft. | tuyển người đi nghĩa vụ quân sự — He was drafted in 1942. |
| 27 | draw | vẽ một bức tranh — She drew a portrait. | kết quả hòa trong trận đấu — The match ended in a draw. | kéo — Draw the curtains. |
| 28 | drop | một lượng chất lỏng nhỏ, giọt — A drop of rain fell on my face. | rơi hoặc làm rơi — I dropped my phone. | |
| 29 | duck | một loài chim nước, con vịt — We fed the ducks in the park. | cúi đầu nhanh xuống — Duck! The ball is coming! |
E–L
| # | Từ | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 | Nghĩa 3 |
|---|---|---|---|---|
| 30 | express | nhanh — an express train | diễn đạt — He expressed his concern. | |
| 31 | fair | công bằng, hợp lý — The decision was fair. | sự kiện công cộng có trò chơi — We went to the county fair. | có nước da sáng — She has fair skin. |
| 32 | fan | thiết bị làm không khí lưu thông, quạt — Turn on the fan. | người hâm mộ nhiệt tình — She’s a big fan of soccer. | |
| 33 | file | bìa hoặc tập hồ sơ — Put it in the file cabinet. | dùng dụng cụ để giũa cho nhẵn — She filed her nails. | nộp chính thức — He filed a complaint. |
| 34 | fine | có chất lượng cao — The wine was very fine. | khoản tiền phạt — He got a $100 fine for speeding. | ổn, chấp nhận được — “How are you?” “I’m fine.” |
| 35 | fire | ngọn lửa — The fire spread quickly. | sa thải khỏi công việc — She was fired last week. | bắn — The soldier fired his weapon. |
| 36 | flat | bề mặt phẳng — The land is flat. | căn hộ (Anh-Anh) — She lives in a flat in London. | bị xẹp — I got a flat tire. |
| 37 | fly | côn trùng, con ruồi — A fly landed on my food. | di chuyển bằng đường hàng không — We flew to Paris. | |
| 38 | foot | bộ phận cơ thể, bàn chân — My left foot hurts. | phần đáy của thứ gì đó — at the foot of the mountain | 12 inch — The room is 10 feet wide. |
| 39 | grave | nơi chôn cất, ngôi mộ — They visited the grave. | rất nghiêm trọng — This is a grave mistake. | |
| 40 | groom | người đàn ông sắp kết hôn, chú rể — The groom looked nervous. | chải chuốt hoặc chuẩn bị cho động vật — She groomed the horse. | |
| 41 | ground | bề mặt mặt đất — The ball hit the ground. | dạng quá khứ của “grind” — She ground the coffee beans. | |
| 42 | jam | mứt trái cây — strawberry jam | bị mắc kẹt — The printer jammed again. | tình trạng ùn tắc giao thông — We’re stuck in a traffic jam. |
| 43 | key | vật dùng để mở ổ khóa, chìa khóa — I lost my house key. | then chốt, quan trọng — This is the key issue. | giọng nhạc — The song is in the key of C. |
| 44 | kind | loại, kiểu — What kind of music do you like? | tử tế và chu đáo — She’s a very kind person. | |
| 45 | lap | một vòng chạy trên đường đua — He completed 10 laps. | phần đùi phẳng khi ngồi — The cat sat on her lap. | |
| 46 | last | cuối cùng — This is the last chance. | kéo dài — The meeting lasted two hours. | |
| 47 | lead | dẫn dắt — She led the team to victory. | dây dắt — Keep your dog on a lead. | |
| 48 | leaves | dạng số nhiều của “leaf” — The leaves turned brown. | rời đi — She leaves for work at 8 AM. | |
| 49 | letter | thư viết — I received a letter. | ký tự trong bảng chữ cái — The letter ‘A’ is a vowel. | |
| 50 | lie | nằm xuống — Lie down and rest. | nói điều không đúng sự thật, nói dối — Don’t lie to me. | |
| 51 | light | ánh sáng — Turn on the light. | nhẹ, không nặng — The bag is very light. | nhạt màu — She has light blue eyes. |
| 52 | line | nét dài — Draw a straight line. | hàng người đang chờ — There’s a long line outside. | lời thoại trong kịch bản — He forgot his lines. |
M–R
| # | Từ | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 | Nghĩa 3 |
|---|---|---|---|---|
| 53 | match | cuộc thi thể thao, trận đấu — We watched the football match. | que nhỏ dùng để nhóm lửa, que diêm — He struck a match. | tương ứng với nhau — The colors don’t match. |
| 54 | mean | có ý định — What do you mean? | ác ý, không tử tế — Don’t be so mean to your sister. | giá trị trung bình — the mean temperature |
| 55 | mine | thuộc về tôi — This book is mine. | nơi khai thác dưới lòng đất, mỏ — a coal mine | |
| 56 | miss | không kịp lên hoặc không trúng — I missed the bus. | danh xưng dành cho phụ nữ chưa kết hôn — Miss Johnson | cảm thấy nhớ ai đó — I miss my family. |
| 57 | mole | động vật nhỏ đào hang, chuột chũi — A mole dug up the garden. | đốm sẫm trên da, nốt ruồi — She has a mole on her cheek. | đơn vị đo trong hóa học — One mole of water |
| 58 | nail | đinh kim loại mảnh, đầu nhọn — He hammered the nail. | phần cứng ở đầu ngón tay hoặc chân, móng — She painted her nails red. | |
| 59 | net | vật liệu đan lưới, tấm lưới — a fishing net | còn lại sau khi khấu trừ — net income | |
| 60 | note | lời nhắn viết — She left a note on the desk. | nốt nhạc — He played a high note. | tiền giấy — a ten-pound note |
| 61 | novel | câu chuyện hư cấu dài, tiểu thuyết — She wrote a novel. | mới lạ và khác thường — That’s a novel approach. | |
| 62 | order | sự sắp xếp — Put them in alphabetical order. | gọi hoặc đặt mua — I ordered a pizza. | mệnh lệnh — The officer gave an order. |
| 63 | organ | bộ phận cơ thể — The heart is a vital organ. | nhạc cụ — She plays the church organ. | |
| 64 | palm | mặt trong của bàn tay — He placed the coin in her palm. | cây nhiệt đới, cây cọ — palm trees on the beach | |
| 65 | park | khu vực cây xanh công cộng, công viên — We walked in the park. | đỗ xe — I parked the car. | |
| 66 | patient | người đang được chăm sóc y tế, bệnh nhân — The patient is recovering. | có thể bình tĩnh chờ đợi, kiên nhẫn — Be patient — your turn will come. | |
| 67 | pen | dụng cụ viết, bút — Sign with a pen. | chuồng quây động vật — a sheep pen | |
| 68 | pick | chọn — Pick a card, any card. | hái hoặc thu hoạch — We picked apples from the tree. | dụng cụ nhọn — an ice pick |
| 69 | pitch | sân thi đấu — a football pitch | ném — She pitched the ball. | cao độ âm thanh — a high pitch |
| 70 | plant | sinh vật sống, thực vật — Water the plants. | nhà máy — a manufacturing plant | trồng xuống đất — We planted trees. |
| 71 | play | tham gia một trò chơi — The children played outside. | vở diễn sân khấu — We saw a play at the theater. | |
| 72 | point | đầu nhọn — the point of a needle | mục đích hoặc ý chính — What’s your point? | chỉ hướng — She pointed at the map. |
| 73 | pool | bể bơi — We swam in the pool. | nguồn lực dùng chung — a car pool | trò chơi bi-a — Let’s play pool. |
| 74 | pound | đơn vị khối lượng, pound — a pound of butter | tiền tệ của Anh, bảng Anh — It costs five pounds. | đập mạnh — He pounded on the door. |
| 75 | present | món quà — She opened her birthday present. | thời điểm hiện tại — at the present moment | trình bày hoặc giới thiệu — He presented the report. |
| 76 | press | ấn hoặc nhấn — Press the button. | truyền thông báo chí — The press covered the event. | là quần áo — Press your shirt before the interview. |
| 77 | race | cuộc thi tốc độ, cuộc đua — She won the race. | nhóm sắc tộc — people of every race | |
| 78 | ring | vòng kim loại đeo tay hoặc ngón, chiếc nhẫn — a wedding ring | tiếng chuông — The phone is ringing. | võ đài quyền anh — The boxer entered the ring. |
| 79 | rock | đá cứng — She sat on a rock. | thể loại nhạc — rock and roll | đung đưa nhẹ — She rocked the baby to sleep. |
| 80 | run | di chuyển nhanh bằng chân, chạy — He runs every morning. | quản lý — She runs a business. | chảy — The river runs through the valley. |
| 81 | ruler | dụng cụ đo, thước kẻ — Use a ruler to draw the line. | người cai trị — the ruler of the kingdom |
S–Z
| # | Từ | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 | Nghĩa 3 |
|---|---|---|---|---|
| 82 | safe | không gặp nguy hiểm — This neighborhood is safe. | hộp kim loại chắc chắn dùng để cất giữ đồ, két sắt — He kept the documents in a safe. | |
| 83 | scale | dụng cụ đo, cân — Stand on the scale. | tỷ lệ hoặc quy mô — a large-scale project | những tấm vảy mỏng trên cá — fish scales |
| 84 | seal | động vật sống dưới biển, hải cẩu — We saw seals on the beach. | đóng kín — Seal the envelope. | con dấu chính thức — the government seal |
| 85 | second | đứng sau thứ nhất, thứ hai — She finished second. | đơn vị thời gian — Wait a second. | ủng hộ — I second that motion. |
| 86 | sentence | nhóm từ tạo thành câu — Write a complete sentence. | hình phạt của tòa án — He received a 5-year sentence. |
| 87 | set | một nhóm đồ vật — a set of tools | đặt xuống — Set the table for dinner. | lặn xuống (mặt trời) — The sun sets at 7 PM. | | | 88 | sharp | có cạnh sắc dùng để cắt — a sharp knife | chính xác vào giờ đó — Be there at 3 o’clock sharp. | thông minh — She has a sharp mind. | | 89 | sink | chậu rửa nhà bếp — Wash the dishes in the sink. | chìm xuống dưới bề mặt — The ship sank. | | | 90 | sole | duy nhất — She was the sole survivor. | phần đế giày — The soles of my shoes are worn. | một loại cá — grilled sole | | 91 | spring | mùa xuân — Flowers bloom in spring. | nguồn nước tự nhiên — a natural spring | lò xo kim loại — a mattress spring | nhảy — The cat sprang off the chair. | | 92 | stable | chuồng ngựa — The horses are in the stable. | ổn định, không thay đổi — The patient is in stable condition. | | | 93 | staff | nhân viên — The staff were very helpful. | cây gậy dài — a wizard’s staff | | | 94 | stage | bục hoặc sân khấu biểu diễn — She walked onto the stage. | giai đoạn — the early stages of development | | | 95 | stake | cọc nhọn — He drove a stake into the ground. | lợi ích tài chính — He has a stake in the company. | | | 96 | star | thiên thể phát sáng, ngôi sao — The stars are bright tonight. | người nổi tiếng — She’s a movie star. | | | 97 | stick | một mẩu gỗ — The dog fetched the stick. | dán hoặc gắn vào — Stick the poster on the wall. | | | 98 | story | câu chuyện kể — She told a funny story. | một tầng của tòa nhà — a three-story building | | | 99 | suit | bộ quần áo trang trọng — He wore a grey suit. | phù hợp — Does Monday suit you? | vụ kiện pháp lý — She filed a suit against the company. | | 100 | tank | bình hoặc bể chứa chất lỏng — a fish tank | xe quân sự — The army deployed tanks. | | | 101 | temple | nơi thờ phụng — an ancient temple | hai bên trán — He rubbed his temples. | | | 102 | tender | mềm mại, dịu dàng — a tender touch | hồ sơ dự thầu chính thức — They submitted a tender for the contract. | | | 103 | tie | vật đeo quanh cổ, cà vạt — He wore a red tie. | kết quả bằng nhau — The game ended in a tie. | buộc lại — Tie your shoelaces. | | 104 | toast | bánh mì nướng — I had toast for breakfast. | lời chúc mừng bằng đồ uống — Let’s raise a toast! | | | 105 | trip | chuyến đi — a business trip | vấp ngã — She tripped on the step. | | | 106 | trunk | thân chính của cây — The trunk was three meters wide. | khoang chứa đồ trong ô tô (Anh-Mỹ), cốp xe — Put the bags in the trunk. | vòi voi — The elephant used its trunk. | | 107 | type | loại, nhóm — What type of music do you like? | gõ chữ trên bàn phím — She typed the report. | | | 108 | vessel | tàu thủy — a cargo vessel | vật chứa chất lỏng — a blood vessel | | | 109 | watch | thiết bị xem giờ đeo tay, đồng hồ — a gold watch | xem hoặc theo dõi — Watch this video. | | | 110 | wave | chuyển động của nước biển, con sóng — The waves were huge. | vẫy tay chào — She waved at us. | | | 111 | well | có sức khỏe tốt — I feel well today. | cái hố lấy nước, giếng — They dug a well. | | | 112 | wind | không khí chuyển động, gió — The wind was strong. | xoay hoặc vặn — Wind the clock. (phát âm khác) | |
Từ đồng dạng thường gặp (cùng cách viết, khác cách phát âm)
| # | Từ | Cách phát âm 1 | Cách phát âm 2 |
|---|---|---|---|
| 113 | bass | /bæs/ — âm nhạc trầm — He plays bass guitar. | /bæs/ — một loại cá — We caught a bass. |
| 114 | bow | /baʊ/ — cúi người về phía trước — He bowed to the audience. | /boʊ/ — vũ khí / dải ruy băng — She tied a bow. |
| 115 | close | /kloʊz/ — đóng lại — Close the door. | /kloʊs/ — ở gần — She lives close to the school. |
| 116 | content | /ˈkɒntent/ — thứ được chứa đựng — the content of the book | /kənˈtent/ — hài lòng — She felt content with her life. |
| 117 | desert | /ˈdezərt/ — vùng đất khô cằn, nhiều cát — the Sahara desert | /dɪˈzɜːrt/ — bỏ rơi — He deserted his post. |
| 118 | dove | /dʌv/ — một loài chim, chim bồ câu — a white dove | /doʊv/ — dạng quá khứ của “dive” — She dove into the pool. |
| 119 | lead | /liːd/ — dẫn dắt — She leads the team. | /led/ — kim loại nặng, chì — lead pipes |
| 120 | live | /lɪv/ — tồn tại, sinh sống — I live in Tokyo. | /laɪv/ — đang diễn ra — a live broadcast |
| 121 | minute | /ˈmɪnɪt/ — 60 giây, phút — Wait a minute. | /maɪˈnjuːt/ — cực kỳ nhỏ — minute details |
| 122 | object | /ˈɒbdʒekt/ — một vật — a flying object | /əbˈdʒekt/ — phản đối — I object to this plan. |
| 123 | polish | /ˈpɒlɪʃ/ — làm cho sáng bóng — Polish your shoes. | /ˈpoʊlɪʃ/ — thuộc về Ba Lan — Polish cuisine |
| 124 | present | /ˈprezənt/ — món quà — a birthday present | /prɪˈzent/ — trình bày — He presented the report. |
| 125 | produce | /ˈprɒdjuːs/ — nông sản tươi — fresh produce | /prəˈdjuːs/ — sản xuất hoặc tạo ra — The factory produces cars. |
| 126 | project | /ˈprɒdʒekt/ — nhiệm vụ đã lên kế hoạch, dự án — a school project | /prəˈdʒekt/ — dự đoán hoặc ước tính — They projected a 10% increase. |
| 127 | read | /riːd/ — thì hiện tại — I read books daily. | /red/ — thì quá khứ — She read the letter yesterday. |
| 128 | record | /ˈrekɔːrd/ — thông tin được lưu trữ; kỷ lục — a world record | /rɪˈkɔːrd/ — lưu trữ thông tin — Record the meeting. |
| 129 | refuse | /rɪˈfjuːz/ — từ chối — She refused the offer. | /ˈrefjuːs/ — rác thải — Refuse collection is on Mondays. |
| 130 | row | /roʊ/ — một hàng — a row of chairs | /raʊ/ — cuộc cãi vã ồn ào — They had a terrible row. |
| 131 | subject | /ˈsʌbdʒekt/ — chủ đề — the subject of the essay | /səbˈdʒekt/ — buộc ai phải chịu điều gì — He was subjected to questioning. |
| 132 | tear | /tɪər/ — giọt nước mắt — Tears rolled down her cheek. | /teər/ — xé rách — She tore the paper in half. |
| 133 | wind | /wɪnd/ — không khí chuyển động, gió — The wind is strong today. | /waɪnd/ — xoay — Wind the handle clockwise. |
| 134 | wound | /wuːnd/ — vết thương — a deep wound | /waʊnd/ — thì quá khứ của “wind” — She wound the thread around the spool. |
Từ đồng âm khác cách viết thường gặp (cùng cách phát âm, khác cách viết)
| # | Từ 1 | Từ 2 | Cách phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 135 | write | right | /raɪt/ | viết chữ lên giấy / đúng; hướng đi |
| 136 | their | there / they’re | /ðeər/ | thuộc về họ / ở nơi đó / họ là |
| 137 | to | too / two | /tuː/ | giới từ / cũng; quá mức / số 2 |
| 138 | your | you’re | /jɔːr/ | thuộc về bạn / bạn là |
| 139 | its | it’s | /ɪts/ | thuộc về nó / nó là |
| 140 | know | no | /noʊ/ | biết, nhận thức được / phủ định |
| 141 | hear | here | /hɪər/ | nghe thấy âm thanh / ở nơi này |
| 142 | sea | see | /siː/ | vùng nước mênh mông, biển / nhìn thấy bằng mắt |
| 143 | son | sun | /sʌn/ | con trai / ngôi sao |
| 144 | one | won | /wʌn/ | số 1 / dạng quá khứ của “win” |
| 145 | flower | flour | /flaʊər/ | một loài hoa / bột dùng để làm bánh |
| 146 | meet | meat | /miːt/ | gặp gỡ / thịt động vật |
| 147 | piece | peace | /piːs/ | một phần / tình trạng không có chiến tranh, hòa bình |
| 148 | wait | weight | /weɪt/ | chờ đợi / trọng lượng |
| 149 | break | brake | /breɪk/ | làm hỏng / thiết bị dùng để dừng lại, phanh |
| 150 | sail | sale | /seɪl/ | buồm trên thuyền / đợt bán hàng giảm giá |
| 151 | tail | tale | /teɪl/ | phần đuôi động vật / câu chuyện |
| 152 | pair | pear / pare | /peər/ | hai thứ ghép thành một cặp / một loại quả / gọt vỏ |
| 153 | steal | steel | /stiːl/ | lấy cắp trái phép / một loại kim loại, thép |
| 154 | been | bean | /biːn/ | quá khứ phân từ của “be” / một loại rau củ, đậu |
| 155 | die | dye | /daɪ/ | ngừng sống / nhuộm màu |
| 156 | heal | heel | /hiːl/ | hồi phục / phần sau của bàn chân, gót chân |
| 157 | knight | night | /naɪt/ | chiến binh thời Trung Cổ, hiệp sĩ / thời gian sau hoàng hôn, ban đêm |
| 158 | threw | through | /θruː/ | dạng quá khứ của “throw” / từ bên này sang bên kia, xuyên qua |
| 159 | whole | hole | /hoʊl/ | toàn bộ, nguyên vẹn / một khoảng trống, cái lỗ |
| 160 | week | weak | /wiːk/ | bảy ngày, tuần / không khỏe hoặc không mạnh, yếu |
| 161 | which | witch | /wɪtʃ/ | cái nào? / người phụ nữ có phép thuật, phù thủy |
| 162 | wood | would | /wʊd/ | vật liệu từ cây, gỗ / động từ chỉ giả định |
| 163 | wear | where | /weər/ | mặc hoặc đeo trên người / ở nơi nào |
| 164 | made | maid | /meɪd/ | dạng quá khứ của “make” / người giúp việc nữ |
| 165 | waste | waist | /weɪst/ | sử dụng một cách lãng phí / phần giữa cơ thể, eo |
| 166 | rain | reign | /reɪn/ | nước từ mây, mưa / thời kỳ trị vì |
| 167 | board | bored | /bɔːrd/ | tấm gỗ phẳng / cảm thấy không hứng thú, buồn chán |
| 168 | cereal | serial | /ˈsɪriəl/ | ngũ cốc ăn sáng / xảy ra theo chuỗi |
| 169 | principal | principle | /ˈprɪnsəpəl/ | hiệu trưởng / quy tắc cơ bản, nguyên tắc |
| 170 | stationary | stationery | /ˈsteɪʃənəri/ | không chuyển động / đồ dùng viết, văn phòng phẩm |
| 171 | affect | effect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng đến (động từ) / kết quả, tác động (danh từ) |
| 172 | complement | compliment | /ˈkɒmplɪment/ | bổ sung cho hoàn chỉnh / khen ngợi |
| 173 | accept | except | /əkˈsept/ | nhận / không bao gồm |
| 174 | aloud | allowed | /əˈlaʊd/ | thành tiếng / được phép |
| 175 | bare | bear | /beər/ | không được che phủ, trần / động vật lớn, gấu |
| 176 | cite | site / sight | /saɪt/ | trích dẫn / địa điểm / khả năng nhìn |
| 177 | deer | dear | /dɪər/ | một loài động vật, hươu / thân yêu; đắt đỏ |
| 178 | feat | feet | /fiːt/ | thành tựu đáng nể / dạng số nhiều của “foot” |
| 179 | grown | groan | /ɡroʊn/ | quá khứ phân từ của “grow” / tiếng rên vì đau |
| 180 | hair | hare | /heər/ | tóc trên đầu / động vật giống thỏ, thỏ rừng |
| 181 | hour | our | /aʊər/ | 60 phút, giờ / thuộc về chúng tôi |
| 182 | knot | not | /nɒt/ | nút dây / từ phủ định |
| 183 | lesson | lessen | /ˈlesən/ | bài học / làm giảm |
| 184 | muscle | mussel | /ˈmʌsəl/ | mô cơ thể, cơ bắp / một loại động vật có vỏ, con trai |
| 185 | naval | navel | /ˈneɪvəl/ | thuộc về tàu thuyền / rốn |
| 186 | passed | past | /pæst/ | đã đi qua / khoảng thời gian trước đây, quá khứ |
| 187 | patience | patients | /ˈpeɪʃəns/ | khả năng chờ đợi, sự kiên nhẫn / những người đang được chăm sóc y tế, bệnh nhân |
| 188 | profit | prophet | /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận / người lãnh đạo tôn giáo, nhà tiên tri |
| 189 | role | roll | /roʊl/ | vai diễn hoặc vai trò / lăn; bánh mì cuộn |
| 190 | scene | seen | /siːn/ | một cảnh trong vở kịch / quá khứ phân từ của “see” |
| 191 | sew | so / sow | /soʊ/ | khâu hoặc may / vì vậy / gieo hạt |
| 192 | stair | stare | /steər/ | một bậc cầu thang / nhìn chằm chằm |
| 193 | toe | tow | /toʊ/ | ngón chân / kéo một phương tiện |
| 194 | vain | vein / vane | /veɪn/ | tự phụ / mạch máu / chỉ báo hướng gió |
| 195 | wary | weary | gần giống nhau | thận trọng / mệt mỏi |
| 196 | weather | whether | /ˈweðər/ | điều kiện khí hậu, thời tiết / liệu rằng |
| 197 | idle | idol | /ˈaɪdəl/ | không hoạt động / đối tượng được tôn thờ |
| 198 | morning | mourning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | phần đầu ngày, buổi sáng / để tang, chịu tang |
| 199 | council | counsel | /ˈkaʊnsəl/ | cơ quan quản lý / lời khuyên |
| 200 | dessert | desert | /dɪˈzɜːrt/ | món ngọt cuối bữa, món tráng miệng / vùng đất khô cằn, sa mạc |
Cách nắm vững từ đồng âm khác nghĩa
1. Luôn học từ trong ngữ cảnh. Khi gặp từ “bank”, câu sẽ cho bạn biết nó chỉ tổ chức tài chính hay bờ sông. Hãy rèn thói quen đọc cả câu, đừng chỉ đọc từng từ riêng lẻ.
2. Chú ý cách phát âm. Với những từ đồng dạng như “lead” và “wind”, phát âm là cách duy nhất để phân biệt nghĩa khi nghe nói. Hãy luyện cả hai cách đọc.
3. Học nghĩa thông dụng nhất trước. Với từ “bat”, trước tiên hãy học nghĩa dụng cụ thể thao (nghĩa này phổ biến hơn), rồi học thêm nghĩa con vật sau.
4. Dùng liên tưởng bằng hình ảnh. Với các từ đồng âm khác cách viết như “write/right”, hãy tạo một hình ảnh trong đầu kết nối cách viết với nghĩa: “write” có chữ “w” giống từ “word”.
5. Thêm vào Linglify để luyện tập lặp lại ngắt quãng với các câu có ngữ cảnh.
Từ vựng để luyện tập
boom
danh từ
tiếng nổ trầm, sự bùng nổ
Ví dụ
- The boom of thunder echoed across the valley.
- The technology boom created many new millionaires.
cooperate
động từ
hợp tác, phối hợp
evaluate
động từ
đánh giá, thẩm định
Ví dụ
- Companies evaluate job candidates based on experience, skills, and personality.
- Teachers evaluate student progress through tests, projects, and classroom participation.
graduate
động từ
tốt nghiệp
Ví dụ
- She will graduate from university next year with a degree in engineering.
- Students must complete all requirements before they can graduate from high school.
horizon
danh từ
đường chân trời
Ví dụ
- The sun disappeared behind the horizon as evening approached.
- Traveling broadens your horizon and exposes you to new cultures.
indispensable
tính từ
thiết yếu, không thể thiếu
Ví dụ
- Clean water is indispensable for human survival and good health.
- Her experience and skills make her indispensable to the research team.
jury
danh từ
bồi thẩm đoàn
Ví dụ
- The jury deliberated for several hours before reaching a verdict.
- The talent show jury consisted of professional musicians and entertainers.
lifelong
tính từ
suốt đời, lâu dài
Ví dụ
- Learning is a lifelong process that never truly ends.
- Their lifelong friendship began during elementary school years.
motivated
tính từ
có động lực, đầy quyết tâm
Ví dụ
- Motivated employee seeks additional responsibilities and challenges at work.
- Success requires being motivated even when facing difficult obstacles.
normally
trạng từ
thường, thông thường
Ví dụ
- Heart normally beats between sixty and hundred times per minute.
- Students normally arrive at school before morning bell rings.
off
tính từ
ôi thiu, hỏng
Ví dụ
- Please turn off the lights before leaving the room.
- The dog ran off into the forest chasing wild rabbits.
prejudice
danh từ
thành kiến, định kiến
Ví dụ
- Education helps overcome prejudice and promotes understanding.
- Racial prejudice damages communities and individuals alike.
resolve
động từ
giải quyết, tìm ra lời giải
Ví dụ
- Mediator helps parties resolve dispute through negotiation.
- Technical team will resolve software problems quickly.
stress
động từ
căng thẳng, nhấn mạnh
Ví dụ
- Heavy workload may stress employees beyond limits.
- Teacher will stress importance of homework completion.
total
tính từ
toàn bộ, trọn vẹn
Ví dụ
- Total cost includes all fees and expenses.
- Total silence fills room during meditation session.
tragedy
danh từ
bi kịch, thảm kịch
Ví dụ
- Natural tragedy affects thousands of innocent people.
- Personal tragedy changes person's life perspective completely.
union
danh từ
liên minh, hiệp hội
Ví dụ
- Labor union protects worker rights and interests.
- Marriage union joins two people in partnership.
voyage
danh từ
chuyến đi dài, chuyến hải trình
Ví dụ
- Space exploration represents humanity's greatest voyage into the unknown.
- The ocean voyage from Europe to America took several weeks in the past.
candidate
danh từ
ứng cử viên, thí sinh
Ví dụ
- Each presidential candidate presented their policy plans to voters.
- The job candidate impressed the interview panel with her experience.
discourage
động từ
làm nản lòng, làm mất tự tin
Ví dụ
- Don't let one failure discourage you from pursuing your dreams.
- High prices discourage many people from buying organic food products.
donate
động từ
quyên góp, ủng hộ
Ví dụ
- Many people donate money to charities that help homeless individuals.
- She decided to donate blood to help patients in emergency situations.
firmly
trạng từ
chắc chắn, kiên quyết
Ví dụ
- Hold the rope firmly while climbing down the steep mountain slope.
- The manager firmly believed in treating all employees with respect.
guide
động từ
hướng dẫn, chỉ dẫn
Ví dụ
- Parents should guide their children to make responsible decisions.
- The experienced hiker will guide the group through the mountain trail safely.
humorous
tính từ
hài hước, khôi hài
Ví dụ
- She writes humorous articles about everyday life and family experiences.
- The humorous speech made everyone laugh and lightened the serious mood.
admission
danh từ
sự cho phép vào, sự nhập học
Ví dụ
- Her admission to the prestigious medical school was the result of hard work.
- The museum offers free admission on the first Sunday of every month.
Câu hỏi thường gặp
Từ đồng âm khác nghĩa là gì? Hãy cho 5 ví dụ.
Từ đồng âm khác nghĩa là một từ có cách viết hoặc cách phát âm giống từ khác nhưng nghĩa khác nhau. Năm ví dụ: (1) bat — động vật biết bay / dụng cụ thể thao, (2) bank — tổ chức tài chính / bờ sông, (3) light — ánh sáng / không nặng, (4) ring — trang sức / tiếng điện thoại, (5) fair — công bằng / sự kiện công cộng. Điều quan trọng là ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.
Từ đồng âm khác nghĩa, từ đồng âm khác cách viết và từ đồng dạng khác nhau thế nào?
Từ đồng âm khác nghĩa có cách viết VÀ phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau (bat/bat). Từ đồng âm khác cách viết có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết khác (write/right). Từ đồng dạng có cách viết giống nhau nhưng phát âm khác (lead — kim loại /led/ và lead — dẫn dắt /liːd/). “Homonym” cũng được dùng như một thuật ngữ bao quát cả ba nhóm.
Trong tiếng Anh có bao nhiêu từ đồng âm khác nghĩa?
Tiếng Anh có khoảng 450–500 nhóm từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn (cùng cách viết + cùng cách phát âm + khác nghĩa), cùng khoảng hơn 600 cặp từ đồng âm khác cách viết và hơn 150 cặp từ đồng dạng. Con số chính xác tùy vào cách định nghĩa nghiêm ngặt thế nào là “khác nghĩa” — một số từ có hàng chục nghĩa liên quan, chuyển dần từ nghĩa này sang nghĩa kia.
Vì sao tiếng Anh có nhiều từ đồng âm khác nghĩa như vậy?
Trong nhiều thế kỷ, tiếng Anh vay mượn từ nhiều ngôn ngữ — Latin, Pháp, Bắc Âu, các ngôn ngữ Germanic và Hy Lạp. Đôi khi, những từ có nguồn gốc khác nhau lại có cách viết hoặc phát âm giống nhau. “Bank” (tổ chức tài chính) bắt nguồn từ tiếng Ý banca (ghế dài), trong khi “bank” (bờ sông) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ banki. Sự giống nhau giữa chúng là ngẫu nhiên.
Từ đồng âm khác nghĩa có gây khó khăn cho AI và dịch máy không?
Có. Từ đồng âm khác nghĩa là một trong những thách thức lớn nhất của xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Khi máy đọc câu “I went to the bank”, nó phải dùng ngữ cảnh xung quanh để xác định “bank” chỉ tổ chức tài chính hay bờ sông. AI hiện đại (như các mô hình GPT) xử lý việc này khá tốt bằng cách phân tích ngữ cảnh thống kê, nhưng lỗi vẫn xảy ra, nhất là với các nghĩa ít gặp hơn.