Những từ tiếng Anh khó viết đúng: 200 từ dễ nhầm kèm mẹo
Học từ vựng

Những từ tiếng Anh khó viết đúng: 200 từ dễ nhầm kèm mẹo

#chính tả #từ khó #từ dễ nhầm #chính tả tiếng Anh #từ thường viết sai
Chia sẻ

Chính tả tiếng Anh nổi tiếng là không theo quy tắc. Cùng một âm có thể được viết theo mười cách khác nhau (through, too, blue, shoe, crew, you, flu, coup, Hugh, lieu), còn cùng một nhóm chữ cái có thể tạo ra những âm hoàn toàn khác nhau (cough, through, though, thought, tough). Ngay cả người bản ngữ cũng viết sai những từ phổ biến suốt đời.

Vì sao chính tả tiếng Anh hỗn loạn đến vậy? Tiếng Anh vay mượn từ tiếng Latinh, Hy Lạp, Pháp, Đức, Bắc Âu cổ, Ả Rập, Hindi và hàng chục ngôn ngữ khác — thường giữ nguyên cách viết ban đầu trong khi thay đổi cách phát âm. Kết quả là trong tiếng Anh, “colonel” được phát âm như “kernel”, còn “Wednesday” có chữ “d” câm.

Hướng dẫn này liệt kê 200 từ tiếng Anh thường bị viết sai nhất, được sắp xếp theo kiểu lỗi chính tả. Mỗi từ có lỗi thường gặp, dạng viết đúng và mẹo ghi nhớ giúp bạn viết chính xác.

  • Tổng số: 200 từ khó
  • Định dạng: cách viết đúng → lỗi thường gặp → mẹo ghi nhớ
  • Sắp xếp theo: kiểu chính tả (chữ cái câm, chữ cái đôi, v.v.)
  • Trình độ: A2–C1
  • Phù hợp với: cải thiện chính tả, ôn thi, tự tin khi viết

Để tìm thêm từ khó ngoài vấn đề chính tả, hãy đọc Những từ tiếng Anh khó: hơn 500 từ khó.

Vì sao chính tả tiếng Anh khó?

Tiếng Anh có 44 âm nhưng chỉ có 26 chữ cái. Sự không tương ứng này gây ra nhiều vấn đề:

Vấn đề Ví dụ Lỗi thường gặp
Chữ cái câm knight, psychology, receipt Nhìn thấy chữ nhưng không nghe thấy âm
Chữ cái đôi accommodate, occurrence Viết một hay hai chữ? Khó nhớ
Nguyên âm không nhấn separate, definitely Khi nói, nguyên âm nghe như âm “ơ”
-ible hay -able responsible, comfortable Không có quy tắc rõ ràng để chọn đuôi nào
-ence hay -ance occurrence, resistance Cả hai phát âm giống nhau
i trước e receive, weird, seize Quy tắc này có nhiều ngoại lệ hơn trường hợp áp dụng

Tin tốt là phần lớn lỗi chính tả tuân theo những kiểu dễ dự đoán. Hãy học các kiểu này để loại bỏ 80% lỗi.

Chữ cái câm (30 từ)

Những từ này có chữ cái được viết ra nhưng không phát âm — một trong những cái bẫy đánh lừa nhất trong chính tả tiếng Anh.

# Cách viết đúng Lỗi thường gặp Mẹo ghi nhớ
1 acquaintance aquaintance acquire và acquaintance cùng bắt đầu bằng ACQ.
2 acknowledge aknowledge Hãy nhớ cụm chữ CK trong aCKnowledge.
3 column colum Chữ N câm, như một cây cột đứng lặng lẽ.
4 conscience conscence CON + SCIENCE = conscience.
5 fascinate facinate Có chữ SC ẩn bên trong — như trong “science”.
6 foreign foriegn FORE + IGN — hãy nhớ thứ tự chữ cái khác lạ này.
7 government goverment GOVERN + MENT — đừng bỏ chữ N.
8 guarantee guarentee Chia thành ba phần: GUA + RAN + TEE.
9 handkerchief hankerchief HAND + KERCHIEF — món đồ dùng cho bàn tay.
10 island iland Trong island có cụm IS LAND.
11 knight nite Chữ K câm — cách viết này có từ tiếng Anh cổ.
12 knowledge nowledge KNOW + LEDGE — bạn biết (know) bờ dốc (ledge).
13 listen lisen Trong listen có chữ T câm.
14 mortgage morgage MORT (cái chết) + GAGE (vật cầm cố) — khế ước thế chấp.
15 muscle musle Nhớ đến từ muscular để giữ chữ C.
16 pneumonia neumonia Chữ P câm — từ tiếng Hy Lạp pneuma (hơi thở).
17 psychology sychology Chữ P câm — từ tiếng Hy Lạp psyche (tâm trí).
18 receipt reciept Chữ P câm: hãy để ý chữ P trong receiPt.
19 rhythm rythm Nhớ cụm tiếng Anh “Rhythm Has Your Two Hips Moving” để nhớ hai chữ H.
20 salmon sammon Chữ L câm — viết là SALmon.
21 scissors scisors SC + ISSORS — có hai chữ S.
22 subtle suttle Chữ B ẩn trong từ subtle.
23 sword sord Chữ W câm — cách viết này có từ tiếng Anh cổ.
24 technique tecnique TECH + NIQUE — giữ lại chữ H.
25 Wednesday Wensday Chia thành WED + NES + DAY — tên ngày bắt nguồn từ Woden.
26 whistle wistle Có WH ở đầu và chữ T ở giữa.
27 wrestle restle Chữ W câm — giống như trong write và wrong.
28 yacht yat Từ tiếng Hà Lan; CH không được phát âm.
29 answer anser Chữ W câm — hãy để ý chữ W trong ansWer.
30 doubt dout Chữ B câm — từ tiếng Latinh dubitare.

Chữ cái đôi (35 từ)

Lỗi chính tả phổ biến nhất là quên viết lặp một chữ cái hoặc viết lặp nhầm chữ.

# Cách viết đúng Lỗi thường gặp Mẹo ghi nhớ
31 accommodate accomodate Có 2 chữ C và 2 chữ M — đủ chỗ để chứa cả hai.
32 accelerate accelrate Có 2 chữ C, 1 chữ L — aCCeLerate.
33 accessory accesory Có 2 chữ C, 2 chữ S — aCCeSSory.
34 aggressive agressive Có 2 chữ G — aGGressive.
35 apparent apparant Có 2 chữ P — aPParent.
36 broccoli brocoli Có 2 chữ C, 1 chữ L — broCColi.
37 Caribbean Carribean Có 1 chữ R, 2 chữ B — caRiBBean.
38 committed commited Có 2 chữ M, 2 chữ T — coMMiTTed.
39 committee commitee Có 2 chữ M, 2 chữ T, 2 chữ E — coMMiTTee.
40 disappear dissapear Có 1 chữ S, 2 chữ P — diSaPPear.
41 disappoint dissapoint Có 1 chữ S, 2 chữ P — diSaPPoint.
42 embarrass embarass Có 2 chữ R, 2 chữ S — embaRRaSS.
43 exaggerate exagerate Có 2 chữ G — exaGGerate.
44 excellence excelence Có 2 chữ L — exceLLence.
45 harass harrass Có 1 chữ R, 2 chữ S — haRaSS.
46 innocence inocence Có 2 chữ N — iNNocence.
47 interrupt interupt Có 2 chữ R — inteRRupt.
48 millennium millenium Có 2 chữ L và 2 chữ N — miLLeNNium.
49 misspell mispell MIS + SPELL — có 2 chữ S (trớ trêu thay!).
50 necessary neccessary Có 1 chữ C, 2 chữ S — áo sơ mi có 1 cổ áo và 2 tay áo.
51 occasion occassion Có 2 chữ C, 1 chữ S — oCCaSion.
52 occurrence occurence Có 2 chữ C, 2 chữ R — oCCuRRence.
53 parallel paralell Có 2 chữ L ở giữa — paraLLel.
54 possession posession Hai chữ S lặp lại — poSSeSSion.
55 professional proffesional Có 1 chữ F, 2 chữ S — proFeSSional.
56 questionnaire questionaire Có 2 chữ N — questioNNaire.
57 recommend reccommend Có 1 chữ C, 2 chữ M — reCoMMend.
58 referring refering Có 2 chữ R — refeRRing.
59 succeed suceed Có 2 chữ C — suCCeed.
60 suggest sugest Có 2 chữ G — suGGest.
61 tomorrow tommorow Có 1 chữ M, 2 chữ R — toMoRRow.
62 address adress Có 2 chữ D — aDDress.
63 assistant assitant Có 2 chữ S — aSSistant.
64 beginning begining Có 2 chữ N — begiNNing.
65 different diffrent Có 2 chữ F — diFFerent.

Các lỗi chính tả phổ biến: chữ cái câm, chữ cái đôi và nguyên âm dễ nhầm

Nguyên âm dễ nhầm (30 từ)

Khi không được nhấn, các nguyên âm đều có thể nghe như âm “ơ” (/ə/). Vì vậy, không thể dựa vào âm thanh để đoán cách viết.

# Cách viết đúng Lỗi thường gặp Mẹo ghi nhớ
66 separate seperate Trong sepARATe có A RAT ở giữa.
67 definitely definately FINITE nằm ở giữa: deFINITEly.
68 desperate desparate Nhớ phần PERATE, không phải “PARATE”.
69 calendar calender cAlEndAr — có ba chữ A.
70 cemetery cemetary Chỉ có chữ E: cEmEtEry.
71 category catagory Trong catEgory có chữ E ở giữa.
72 privilege priviledge Không có D — viết là priviLEGE.
73 relevant relevent relEvAnt — E rồi đến A.
74 independent independant Kết thúc bằng DENT — indepenDENT.
75 repetition repitition rEpEtition — có hai chữ E.
76 resistance resistence resistANCE — dùng A, không phải E.
77 maintenance maintainence Chia thành MAIN + TEN + ANCE.
78 miniature minature MINI + ATURE — giữ chữ I.
79 original origional ORIGIN + AL.
80 temperature temprature TEMPER + ATURE — giữ chữ E thứ hai.
81 tolerance tolerence tolerANCE — dùng A, không phải E.
82 ignorance ignorence ignorANCE — dùng A, không phải E.
83 abundance abundence abundANCE — dùng A, không phải E.
84 existence existance existENCE — dùng E, không phải A.
85 occurrence occurrance occurrENCE — dùng E, không phải A.
86 preference preferance preferENCE — dùng E, không phải A.
87 reference referance referENCE — dùng E, không phải A.
88 experience experiance experiENCE — dùng E, không phải A.
89 absence absense abSENCE — không phải SENSE.
90 license lisence LICENSE — chữ C đứng trước S.
91 medicine medecine mEDICine — có cụm MEDIC ở giữa.
92 vegetable vegatable vEGEtable — có hai chữ E.
93 secretary secratary SECRET + ARY.
94 laboratory labratory LABOR + ATORY — giữ chữ O thứ hai.
95 vocabulary vocabulery VOCAB + ULARY.

-ible hay -able (20 từ)

Không có quy tắc đáng tin cậy. Bạn cần học đuôi nào đi với từng từ.

# Cách viết đúng Lỗi thường gặp Mẹo ghi nhớ
96 responsible responsable responsIBLE.
97 terrible terrable terrIBLE.
98 visible visable visIBLE.
99 possible possable possIBLE.
100 flexible flexable flexIBLE.
101 incredible incredable incredIBLE.
102 accessible accessable accessIBLE.
103 compatible compatable compatIBLE.
104 comfortable comfortible comfortABLE.
105 available availible availABLE.
106 reasonable reasonible reasonABLE.
107 knowledgeable knowledgible knowledgeABLE.
108 manageable managible manageABLE.
109 noticeable noticable noticeABLE — giữ chữ E.
110 changeable changable changeABLE — giữ chữ E.
111 believable believible believABLE.
112 dependable dependible dependABLE.
113 considerable considerible considerABLE.
114 inevitable inevitible inevitABLE.
115 memorable memorible memorABLE.

ie hay ei (15 từ)

Quy tắc “i đứng trước e, trừ khi đứng sau c” có nhiều ngoại lệ đến mức gần như không còn được xem là quy tắc.

# Cách viết đúng Lỗi thường gặp Mẹo ghi nhớ
116 receive recieve Sau C dùng EI: reCEIve.
117 believe beleive Không có C thì dùng IE: beLIEve (đừng believe một lời lie).
118 achieve acheive Không có C thì dùng IE: achIEve.
119 deceive decieve Sau C dùng EI: deCEIve.
120 perceive percieve Sau C dùng EI: perCEIve.
121 conceive concieve Sau C dùng EI: conCEIve.
122 ceiling cieling Sau C dùng EI: cEIling.
123 weird wierd Ngoại lệ! WEIRD là một từ “kỳ lạ”.
124 seize sieze Ngoại lệ! Viết SEIze.
125 their thier Ngoại lệ! THEIR = THEy + IR.
126 height hieght Ngoại lệ! HEIght — phát âm như “ite”.
127 neighbor nieghbor Âm “ay” dùng EI: nEIghbor.
128 freight frieght Âm “ay” dùng EI: frEIght.
129 protein protien Ngoại lệ! protEIn.
130 foreign foriegn Ngoại lệ! forEIGn.

Những từ thường bị nhầm lẫn (25 từ)

Những từ này không chỉ khó viết đúng — chúng còn khó phân biệt với nhau.

# Dạng đúng Dễ nhầm với Khác biệt
131 affect (động từ) effect (danh từ) The rain will affect your plans. / The effect was immediate. (Mưa sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch của bạn. / Tác động đến ngay lập tức.)
132 principal (chính/hiệu trưởng) principle (nguyên tắc) The principal announced a new principle. (Vị hiệu trưởng công bố một nguyên tắc mới.)
133 stationary (đứng yên) stationery (văn phòng phẩm) Stationary = đứng yên; stationery = bút và giấy.
134 complement (bổ sung, làm hoàn chỉnh) compliment (lời khen) Complement làm mọi thứ hoàn chỉnh; compliment = “I like you” (Tôi thích bạn).
135 conscience (lương tâm) conscious (tỉnh táo, nhận thức được) ConsciENCE = cảm nhận bên trong; consciOUS = bạn đang nhận thức được.
136 desert (sa mạc) dessert (món tráng miệng) Dessert có hai chữ S — bạn luôn muốn ăn phần thứ hai.
137 loose (lỏng, rộng) lose (mất) Loose vần với goose; lose mất một chữ O (bạn đã làm mất nó!).
138 its (sở hữu) it’s (it is) It’s = it is (nó là); dấu nháy đơn báo hiệu dạng rút gọn.
139 their (sở hữu) there/they’re Their = sở hữu; there = nơi chốn; they’re = they are.
140 your (sở hữu) you’re (you are) You’re = you are (bạn là).
141 than (so sánh) then (thời gian) ThAN = so sÁNh; thEN = khi nàO.
142 weather (thời tiết) whether (liệu có) Trong wEAther có EAr (tai) — bạn nghe dự báo thời tiết.
143 advice (danh từ) advise (động từ) AdvICE là danh từ (như ICE); advISE là động từ (như wISE).
144 practice (danh từ) practise (động từ) Cùng kiểu: practICE là danh từ; practISE là động từ (tiếng Anh Anh).
145 licence (danh từ) license (động từ) Cùng kiểu phân biệt này trong tiếng Anh Anh.
146 brake (phanh) break (làm vỡ, nghỉ) BrAKE giúp dừng lại; thứ gì đó có thể brEAK (vỡ).
147 quiet (yên lặng) quite (khá, hoàn toàn) quiET: thú cưng (pET) đang yên lặng; quiTE = khá khác biệt.
148 accept (chấp nhận) except (ngoại trừ) ACcept = ACquire (nhận được); EXcept = EXclude (loại trừ).
149 ensure (đảm bảo) insure (bảo hiểm) ENsure = làm cho chắc chắn; INsure = bảo hiểm.
150 emigrate (di cư khỏi một nơi) immigrate (nhập cư đến) Emigrate = rời đi (Exit); immigrate = đi vào (come In).
151 elicit (khơi gợi) illicit (bất hợp pháp) eLICit = hợp pháp (Legal); iLLICit = bất hợp pháp (iLLegal).
152 farther (khoảng cách) further (thêm nữa) fARther = xa đến đâu; fURther = thêm nữa.
153 discreet (kín đáo, thận trọng) discrete (riêng biệt) discrEET = kín đáo (sEEcretive); discrETE = tách riêng (separaTE).
154 proceed (tiếp tục, tiến hành) precede (đi trước) proCEED = đi tiếp; preCEDE = đến trước.
155 personnel (nhân sự) personal (cá nhân) personNEL = nhân viên; personAL = riêng tư, cá nhân.

Những từ thường dùng hay bị viết sai (45 từ)

Đây là những từ bạn dùng hằng ngày — và nhiều người lần nào cũng viết sai.

# Cách viết đúng Lỗi thường gặp Mẹo ghi nhớ
156 accommodation accomodation Có 2 chữ C và 2 chữ M.
157 argument arguement Bỏ chữ E trong argue.
158 beautiful beautifull BEAUTY + FUL (chỉ có một chữ L).
159 beginning begining Có hai chữ N — begiNNing.
160 business buisness BUS + I + NESS.
161 completely completly COMPLETE + LY.
162 convenience convienience conVENience — VENI trong tiếng Latinh có nghĩa là “đến”.
163 curiosity curiousity Bỏ “ous” — CURIOS + ITY.
164 decision desicion DECIS + ION (từ decide).
165 description discription DESCription — DESCRIBE bỏ B rồi thêm TION.
166 development developement DEVELOP + MENT (không có E trước MENT).
167 dictionary dictonary DICTION + ARY.
168 disappearance dissapearance Có 1 chữ S và 2 chữ P — DIS + APPEARANCE.
169 discipline disipline DISC + IP + LINE.
170 environment enviroment ENVIRON + MENT — giữ chữ N.
171 especially espically E + SPECIAL + LY.
172 exaggeration exageration Có 2 chữ G — exaGGeration.
173 exercise excersise EXER + CISE.
174 February Febuary FEB + RU + ARY — giữ chữ R đầu tiên.
175 grammar grammer grammar kết thúc bằng AR, không phải ER.
176 immediately imediately Có 2 chữ M — iMMediately.
177 jewelry jewlery JEWEL + RY.
178 judgment judgement JUDGE − E + MENT (tiếng Anh Mỹ).
179 library libary LIB + RARY — giữ chữ R đầu tiên.
180 lightning lightening LIGHT + NING (không có E).
181 occasionally occassionally Có 2 chữ C và 1 chữ S — oCCaSionally.
182 particular perticular PARTICULAR — PAR chứ không phải PER.
183 perseverance perseverence perseverANCE — dùng A, không phải E.
184 preferred prefered Có 2 chữ R — prefeRRed.
185 probably probaly PROB + ABLY.
186 pronunciation pronounciation proNUNciation — không có “OUNCE”.
187 restaurant restaraunt REST + AU + RANT.
188 schedule scedule SCHED + ULE.
189 sentence sentance SENT + ENCE.
190 surprise suprise SUR + PRISE — đừng quên chữ R đầu tiên.
191 thorough thourgh THOROUGH — kết thúc bằng OUGH.
192 truly truely TRUE − E + LY.
193 twelfth twelth TWELF + TH — giữ chữ F.
194 unnecessary unneccessary Có 1 chữ C, 2 chữ S — UN + NECESSARY.
195 until untill Chỉ có 1 chữ L — untiL.
196 usually usally USUAL + LY.
197 vacuum vaccuum Có 1 chữ C, 2 chữ U — vaCUUm.
198 various varoius VARI + OUS.
199 weather wether WEATH + ER.
200 weird wierd WEIRD phá vỡ quy tắc ie/ei — quả là một từ “kỳ lạ”.

5 quy tắc thực sự hữu ích

Quy tắc 1: Bỏ E trước -ing và -able

make → making, love → lovable, write → writing

Ngoại lệ: noticeable, changeable (giữ E sau C mềm hoặc G mềm).

Quy tắc 2: Nhân đôi phụ âm cuối trước -ing/-ed nếu âm tiết cuối được nhấn

begin → beginning, prefer → preferred, commit → committed

Nhưng: offer → offering (nhấn âm tiết đầu tiên, nên không nhân đôi).

Quy tắc 3: Đổi Y thành I trước khi thêm hậu tố

happy → happiness, carry → carried, beauty → beautiful

Nhưng giữ Y trước -ing: carry → carrying, study → studying.

Quy tắc 4: Dùng -ful, không dùng -full

Mỗi tính từ kết thúc bằng -ful chỉ có một chữ L: beautiful, wonderful, grateful, helpful.

Thêm -ly thì có hai chữ L: beautifully, wonderfully, gratefully.

Quy tắc 5: Dùng -ance hay -ence tùy theo dạng động từ

Nếu động từ kết thúc bằng -ate → danh từ thường kết thúc bằng -ance: tolerate → tolerance. Nếu động từ kết thúc bằng -ere → danh từ thường kết thúc bằng -ence: interfere → interference.

Năm quy tắc chính tả thực tế áp dụng cho phần lớn từ tiếng Anh

Cách cải thiện chính tả

Đọc nhiều hơn. Chính tả chủ yếu dựa vào trí nhớ thị giác. Bạn càng thường xuyên nhìn thấy cách viết đúng thì việc viết chính xác càng trở nên tự động.

Viết bằng tay. Tính năng tự động sửa lỗi có thể âm thầm sửa lỗi đánh máy. Viết tay buộc bạn chủ động nhớ lại cách viết. Mỗi ngày, hãy viết tay 5–10 từ bạn thường viết sai.

Dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng. Thêm những “từ thường viết sai” của riêng bạn vào Linglify. Hệ thống sẽ kiểm tra bạn vào những khoảng thời gian tối ưu cho đến khi cách viết đúng trở thành phản xạ.

Học gốc từ. Từ được tạo từ gốc Latinh và Hy Lạp thường tuân theo các kiểu nhất quán. Nếu biết “psych-” có nghĩa là “tâm trí” trong tiếng Hy Lạp, bạn sẽ không quên chữ P câm trong psychology, psychiatrist, psyche.

Tạo mẹo ghi nhớ. Mẹo tốt nhất là mẹo phù hợp với riêng bạn: câu “Có một con chuột trong separate” nghe ngớ ngẩn nhưng hiệu quả. Hãy tự tạo mẹo cho những từ bạn thường viết sai.

Từ cần luyện tập

25 từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp. Hãy thêm chúng vào từ điển Linglify để ôn tập cách quãng.

boom

danh từ

tiếng nổ trầm, sự bùng nổ

Ví dụ

- The boom of thunder echoed across the valley.

- The technology boom created many new millionaires.

cooperate

động từ

hợp tác, phối hợp

evaluate

động từ

đánh giá, thẩm định

Ví dụ

- Companies evaluate job candidates based on experience, skills, and personality.

- Teachers evaluate student progress through tests, projects, and classroom participation.

graduate

động từ

tốt nghiệp

Ví dụ

- She will graduate from university next year with a degree in engineering.

- Students must complete all requirements before they can graduate from high school.

horizon

danh từ

đường chân trời

Ví dụ

- The sun disappeared behind the horizon as evening approached.

- Traveling broadens your horizon and exposes you to new cultures.

indispensable

tính từ

thiết yếu, không thể thiếu

Ví dụ

- Clean water is indispensable for human survival and good health.

- Her experience and skills make her indispensable to the research team.

jury

danh từ

bồi thẩm đoàn

Ví dụ

- The jury deliberated for several hours before reaching a verdict.

- The talent show jury consisted of professional musicians and entertainers.

lifelong

tính từ

suốt đời, lâu dài

Ví dụ

- Learning is a lifelong process that never truly ends.

- Their lifelong friendship began during elementary school years.

motivated

tính từ

có động lực, đầy quyết tâm

Ví dụ

- Motivated employee seeks additional responsibilities and challenges at work.

- Success requires being motivated even when facing difficult obstacles.

normally

trạng từ

thường, thông thường

Ví dụ

- Heart normally beats between sixty and hundred times per minute.

- Students normally arrive at school before morning bell rings.

off

tính từ

ôi thiu, hỏng

Ví dụ

- Please turn off the lights before leaving the room.

- The dog ran off into the forest chasing wild rabbits.

prejudice

danh từ

thành kiến, định kiến

Ví dụ

- Education helps overcome prejudice and promotes understanding.

- Racial prejudice damages communities and individuals alike.

resolve

động từ

giải quyết, tìm ra lời giải

Ví dụ

- Mediator helps parties resolve dispute through negotiation.

- Technical team will resolve software problems quickly.

stress

động từ

căng thẳng, nhấn mạnh

Ví dụ

- Heavy workload may stress employees beyond limits.

- Teacher will stress importance of homework completion.

total

tính từ

toàn bộ, trọn vẹn

Ví dụ

- Total cost includes all fees and expenses.

- Total silence fills room during meditation session.

tragedy

danh từ

bi kịch, thảm kịch

Ví dụ

- Natural tragedy affects thousands of innocent people.

- Personal tragedy changes person's life perspective completely.

union

danh từ

liên minh, hiệp hội

Ví dụ

- Labor union protects worker rights and interests.

- Marriage union joins two people in partnership.

voyage

danh từ

chuyến đi dài, chuyến hải trình

Ví dụ

- Space exploration represents humanity's greatest voyage into the unknown.

- The ocean voyage from Europe to America took several weeks in the past.

candidate

danh từ

ứng cử viên, thí sinh

Ví dụ

- Each presidential candidate presented their policy plans to voters.

- The job candidate impressed the interview panel with her experience.

discourage

động từ

làm nản lòng, làm mất tự tin

Ví dụ

- Don't let one failure discourage you from pursuing your dreams.

- High prices discourage many people from buying organic food products.

donate

động từ

quyên góp, ủng hộ

Ví dụ

- Many people donate money to charities that help homeless individuals.

- She decided to donate blood to help patients in emergency situations.

firmly

trạng từ

chắc chắn, kiên quyết

Ví dụ

- Hold the rope firmly while climbing down the steep mountain slope.

- The manager firmly believed in treating all employees with respect.

guide

động từ

hướng dẫn, chỉ dẫn

Ví dụ

- Parents should guide their children to make responsible decisions.

- The experienced hiker will guide the group through the mountain trail safely.

humorous

tính từ

hài hước, khôi hài

Ví dụ

- She writes humorous articles about everyday life and family experiences.

- The humorous speech made everyone laugh and lightened the serious mood.

admission

danh từ

sự cho phép vào, sự nhập học

Ví dụ

- Her admission to the prestigious medical school was the result of hard work.

- The museum offers free admission on the first Sunday of every month.

Nên làm gì tiếp theo

  1. Tự kiểm tra. Đọc danh sách ở trên và đánh dấu mọi từ bạn từng viết sai. Hãy ưu tiên ôn những từ đó.
  2. Học theo kiểu lỗi. Mỗi lần tập trung vào một nhóm — một tuần học chữ cái câm, tuần sau học chữ đôi. Học theo kiểu hiệu quả hơn học danh sách ngẫu nhiên.
  3. Thêm từ khó vào Linglify để ôn cách quãng. Gắn thẻ “chính tả” để tạo buổi ôn tập có trọng tâm.
  4. Đọc hướng dẫn đầy đủ — Những từ tiếng Anh khó: hơn 500 từ khó gồm các từ khó viết, khó phát âm và khó sử dụng.
  5. Luyện khi viết. Chủ động dùng những từ bạn thường viết sai trong email, bài luận và ghi chú. Dùng từ tích cực giúp trí nhớ vận động hình thành nhanh hơn chỉ ôn thụ động.

Câu hỏi thường gặp

10 từ khó viết đúng nhất trong tiếng Anh là gì?

Những từ thường bị viết sai nhất gồm: accommodate (hai chữ C, hai chữ M), separate (chữ A chứ không phải E ở giữa), definitely (không có A — có từ FINITE), occurrence (hai chữ C, hai chữ R), embarrass (hai chữ R, hai chữ S), rhythm (không có nguyên âm ở giữa), millennium (hai chữ L, hai chữ N), conscience (có tổ hợp SC), questionnaire (hai chữ N) và pronunciation (không có “ounce”). Ngay cả người bản ngữ cũng thường mắc lỗi ở những từ này.

Vì sao chính tả tiếng Anh không theo quy tắc?

Tiếng Anh vay mượn từ tiếng Latinh, Hy Lạp, Pháp, Đức, Bắc Âu cổ và nhiều ngôn ngữ khác — thường giữ nguyên chính tả ban đầu dù cách phát âm thay đổi qua nhiều thế kỷ. Ngoài ra, phát âm tiếng Anh thay đổi mạnh trong giai đoạn 1400–1700 (Đại biến đổi nguyên âm), nhưng chính tả đã được chuẩn hóa trước đó. Kết quả là hệ thống chữ viết phản ánh cách phát âm thời Trung cổ chứ không phải lời nói hiện đại.

Làm sao cải thiện chính tả nhanh chóng?

Ba phương pháp phối hợp với nhau hiệu quả nhất: (1) Đọc nhiều — chính tả chủ yếu dựa vào trí nhớ thị giác; việc lặp lại tiếp xúc với dạng viết đúng tạo khả năng nhận biết vô thức. (2) Viết bằng tay — cách này buộc bạn chủ động nhớ lại thay vì dựa vào tính năng tự động sửa. (3) Dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng — thêm các từ bạn thường viết sai vào hệ thống ôn tập và luyện theo khoảng cách tăng dần. Tập trung vào các nhóm quy tắc (chẳng hạn tất cả từ có chữ đôi hoặc chữ câm) thay vì danh sách ngẫu nhiên.

Các quy tắc chính tả có thực sự hiệu quả trong tiếng Anh không?

Một vài quy tắc đáng tin cậy: “bỏ E trước -ing” (make → making), “nhân đôi phụ âm khi âm tiết cuối được nhấn” (begin → beginning) và “-ful luôn chỉ có một chữ L” (beautiful, không phải beautifull). Tuy nhiên, nhiều “quy tắc” như “i đứng trước e, trừ khi đứng sau c” có quá nhiều ngoại lệ, khiến người học rối hơn là giúp ích. Cách hiệu quả nhất là học theo nhóm và dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng cho các ngoại lệ.

Chính tả Anh-Anh có khác chính tả Anh-Mỹ không?

Có, và khác biệt thường theo quy luật. Anh-Anh dùng -our (colour, favour), -ise (organise, realise), -re (centre, theatre) và -ence (licence, defence). Anh-Mỹ dùng -or (color, favor), -ize (organize, realize), -er (center, theater) và -ense (license, defense). Cả hai đều đúng — hãy dùng nhất quán một hệ thống. Với các kỳ thi quốc tế như IELTS, cách nào cũng được chấp nhận miễn là bạn không trộn lẫn chúng.