Từ đồng nghĩa cho các từ tiếng Anh thông dụng: hơn 200 lựa chọn thay thế hiệu quả
Học từ vựng

Từ đồng nghĩa cho các từ tiếng Anh thông dụng: hơn 200 lựa chọn thay thế hiệu quả

#từ đồng nghĩa #từ vựng #cách chọn từ #kỹ năng viết #diễn đạt lại
Chia sẻ

Người học tiếng Anh nào rồi cũng đến lúc biết đủ từ để giao tiếp — nhưng vẫn lặp đi lặp lại cùng mười từ trong mọi câu. “Good”, “bad”, “nice”, “interesting”, “very”, “said”. Những từ này vẫn dùng được, nhưng khiến tiếng Anh của bạn đơn điệu, lặp lại và thiếu chính xác.

Điểm khác biệt giữa tiếng Anh cơ bản và tiếng Anh lưu loát không nằm ở ngữ pháp — mà ở cách chọn từ. Học sinh viết “The movie was good” (Bộ phim hay) vẫn truyền đạt được ý. Người viết “The movie was gripping” (Bộ phim cuốn hút) vừa truyền đạt ý vừa cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ. Trong IELTS Writing, đây là khác biệt giữa Band 6 và Band 7 trở lên. Trong email công việc, đây là khác biệt giữa cách viết có năng lực và cách viết chỉn chu.

Cẩm nang này cung cấp hơn 200 từ đồng nghĩa cho 20 từ tiếng Anh bị dùng quá nhiều nhất. Mỗi từ có định nghĩa, mức độ trang trọng và câu ví dụ — để bạn biết không chỉ nên nói gì mà còn khi nào nên nói như vậy.

  • Tổng số: hơn 200 lựa chọn từ đồng nghĩa
  • Cách sắp xếp: Theo 20 từ bị dùng quá nhiều
  • Định dạng: Từ đồng nghĩa → định nghĩa → mức độ trang trọng → ví dụ
  • Trình độ: B1–C1
  • Phù hợp với: cải thiện kỹ năng viết, ôn thi IELTS/TOEFL và giao tiếp chuyên nghiệp

Để xem hướng dẫn đầy đủ về từ đồng nghĩa và trái nghĩa, hãy đọc Từ đồng nghĩa và trái nghĩa tiếng Anh: cẩm nang đầy đủ.

Cách sử dụng cẩm nang này

  1. Tìm từ bạn thường dùng quá nhiều — xem mục lục bên dưới.
  2. Chọn 2–3 từ đồng nghĩa phù hợp với mức độ trang trọng mong muốn (thân mật, trung tính hoặc trang trọng).
  3. Đọc câu ví dụ — ngữ cảnh quan trọng hơn định nghĩa.
  4. Luyện tập ngay — hôm nay hãy dùng từ mới khi viết hoặc trò chuyện.

Lưu ý: Không phải từ đồng nghĩa nào cũng thay thế cho nhau được. “Big” và “enormous” có nghĩa gần nhau, nhưng bạn có thể nói “my big sister” chứ không thể nói “my enormous sister”. Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi thay từ.

Từ đồng nghĩa của “Good”

Đây là từ bị dùng quá nhiều nhất trong tiếng Anh. “Good” có thể mang nghĩa bất kỳ — vì vậy thường không diễn đạt được điều gì cụ thể.

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
excellent cực kỳ tốt trung tính She did an excellent job on the report.
outstanding đặc biệt xuất sắc trang trọng His outstanding performance earned a promotion.
superb vĩ đại và đầy ấn tượng trung tính The restaurant has superb pasta.
remarkable đáng được chú ý trang trọng The team made remarkable progress this quarter.
wonderful mang lại niềm vui trung tính We had a wonderful time at the party.
terrific cực kỳ tốt thân mật That’s a terrific idea — let’s try it!
fantastic tốt vượt trội thân mật The concert was fantastic from start to finish.
exceptional xuất sắc khác thường trang trọng She is an exceptional student.
admirable đáng được tôn trọng trang trọng His dedication is truly admirable.
first-rate có chất lượng cao nhất trung tính They provide first-rate customer service.
splendid lộng lẫy và tráng lệ trang trọng What a splendid view from this balcony!

Từ đồng nghĩa của “Bad”

Từ này cũng được dùng cho mọi thứ, từ “hơi đáng thất vọng” đến “thảm khốc”.

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
terrible tồi tệ cùng cực trung tính The weather has been terrible all week.
awful rất tệ hoặc khó chịu thân mật The movie was awful — we left early.
dreadful gây đau khổ hoặc sợ hãi dữ dội trang trọng The living conditions were dreadful.
appalling tồi tệ đến mức gây sốc trang trọng The error rate is appalling.
atrocious tệ hại kinh khủng trang trọng The quality of work was atrocious.
inferior có chất lượng thấp hơn trang trọng The cheaper model uses inferior materials.
mediocre tầm thường, chưa đủ tốt trung tính The food was mediocre at best.
poor dưới mức có thể chấp nhận được trung tính She received poor marks on the exam.
substandard thấp hơn mức mong đợi trang trọng The construction was found to be substandard.
lousy có chất lượng rất kém thân mật I had a lousy day at work.

Từ đồng nghĩa của “Happy”

“Happy” bao trùm nhiều mức độ, từ sự mãn nguyện nhẹ nhàng đến niềm vui tột độ. Từ bạn chọn sẽ diễn đạt chính xác cảm xúc muốn nói.

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
delighted rất hài lòng trung tính I’m delighted to hear the news!
thrilled vô cùng hào hứng và vui mừng trung tính She was thrilled to get the job offer.
ecstatic hạnh phúc tràn trề trung tính The fans were ecstatic after the win.
content hài lòng và thanh thản trung tính He felt content sitting by the fire.
elated vô cùng hạnh phúc và tràn đầy năng lượng trang trọng We were elated by the results.
overjoyed vui sướng tột độ trung tính They were overjoyed at the birth of their child.
cheerful thể hiện rõ sự vui vẻ và tích cực trung tính She’s always cheerful in the morning.
blissful hạnh phúc tột đỉnh trang trọng They spent a blissful week at the beach.
grateful biết ơn và trân trọng trung tính I’m grateful for your help.
euphoric hạnh phúc mãnh liệt (thường trong chốc lát) trang trọng The crowd was euphoric after the announcement.

Từ đồng nghĩa của “Sad”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
unhappy không vui trung tính She seemed unhappy with the decision.
miserable vô cùng bất hạnh trung tính The cold rain made everyone miserable.
heartbroken đau buồn tột độ trung tính He was heartbroken when she left.
devastated đau buồn đến suy sụp trung tính The community was devastated by the loss.
gloomy ảm đạm và u sầu trung tính The gloomy weather matched her mood.
melancholy nỗi buồn sâu lắng, trầm tư trang trọng A melancholy tone runs through the novel.
sorrowful đầy đau buồn trang trọng She gave a sorrowful farewell speech.
downcast cảm thấy suy sụp hoặc buồn bã trang trọng He looked downcast after receiving the news.
despondent chán nản vì mất hy vọng trang trọng After months of rejection, she grew despondent.
dejected buồn bã và thất vọng trang trọng The team walked off the field dejected.

Các từ thông dụng và từ đồng nghĩa mạnh hơn — so sánh trực quan

Từ đồng nghĩa của “Interesting”

Từ này không cho người đọc biết điều gì cụ thể. Vì sao điều đó thú vị?

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
fascinating cực kỳ thú vị trung tính She told a fascinating story about her travels.
captivating hoàn toàn thu hút sự chú ý trang trọng The speaker gave a captivating presentation.
compelling cực kỳ cuốn hút trang trọng The evidence is compelling.
engaging thu hút sự chú ý một cách thú vị trung tính The workshop was engaging and well-organized.
intriguing khơi gợi sự tò mò trung tính That’s an intriguing idea — tell me more.
stimulating khơi gợi suy nghĩ hoặc thảo luận trang trọng The debate was intellectually stimulating.
thought-provoking khiến bạn suy ngẫm sâu sắc trung tính The documentary was thought-provoking.
absorbing giữ trọn sự chú ý trung tính I found the book absolutely absorbing.
riveting cuốn hút đến mức không thể rời mắt trung tính The trial was riveting from start to finish.
gripping hào hứng và cuốn hút trung tính The thriller was gripping — I read it in one sitting.

Từ đồng nghĩa của “Important”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
crucial cực kỳ quan trọng, có tính quyết định trung tính Timing is crucial in this market.
essential hoàn toàn cần thiết trung tính Sleep is essential for good health.
vital cực kỳ quan trọng trung tính Clean water is vital for survival.
significant đủ lớn để tạo ra khác biệt trang trọng There was a significant increase in sales.
critical rất quan trọng vào thời điểm then chốt trung tính This is a critical phase of the project.
fundamental tạo nên nền tảng cho mọi thứ trang trọng Trust is fundamental to any relationship.
pivotal mang tính bước ngoặt; cốt lõi trang trọng Her testimony was pivotal in the trial.
paramount quan trọng hơn tất cả những lựa chọn khác trang trọng Safety is paramount in our industry.
indispensable hoàn toàn cần thiết trang trọng She became indispensable to the team.
key có tầm quan trọng hàng đầu trung tính Education is key to reducing inequality.

Từ đồng nghĩa của “Big”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
enormous có kích thước rất lớn trung tính They live in an enormous house.
massive rất lớn và nặng trung tính The storm caused massive flooding.
huge cực kỳ lớn thân mật That’s a huge difference in price.
vast có diện tích hoặc số lượng vô cùng lớn trung tính The Sahara is a vast desert.
immense rất lớn hoặc vĩ đại trang trọng The project required immense effort.
substantial lớn về kích thước hoặc giá trị trang trọng She received a substantial pay raise.
colossal lớn khác thường trang trọng The statue was colossal — visible from miles away.
tremendous có số lượng rất lớn trung tính The team made tremendous progress.
gigantic cực kỳ lớn trung tính They built a gigantic shopping mall.
considerable có số lượng đáng kể trang trọng There is considerable debate on this topic.

Từ đồng nghĩa của “Small”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
tiny rất nhỏ trung tính She lives in a tiny apartment.
minute cực kỳ nhỏ trang trọng There were minute differences between the two.
compact nhỏ gọn nhưng hiệu quả trung tính The kitchen is compact but well-designed.
modest tương đối nhỏ hoặc hạn chế trung tính They made a modest profit this year.
negligible nhỏ đến mức không đáng kể trang trọng The side effects are negligible.
slight ở mức độ nhỏ trung tính There was a slight delay in shipping.
miniature phiên bản thu nhỏ của một vật trung tính She collects miniature furniture.
petite nhỏ nhắn, có vóc dáng hấp dẫn (người) trung tính She’s petite but incredibly strong.
trivial không quan trọng hoặc chỉ ở mức nhỏ trang trọng Don’t waste time on trivial details.
marginal rất nhỏ, ở sát ranh giới trang trọng The marginal cost increase is acceptable.

Từ đồng nghĩa của “Said”

Trong lời thoại, từ “said” thường không gây chú ý — nhưng trong bài luận và truyện kể, thay đổi động từ sẽ bổ sung sắc thái và độ chính xác.

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
stated được nói một cách trang trọng trang trọng The CEO stated that profits rose 12%.
mentioned được nhắc đến ngắn gọn trung tính She mentioned the meeting in her email.
declared được phát biểu một cách dứt khoát và công khai trang trọng He declared his candidacy this morning.
explained được nói kèm theo lý do trung tính “The process takes two weeks,” she explained.
announced được công bố công khai hoặc chính thức trung tính The company announced a new product line.
argued được nói kèm theo các lý lẽ phản đối trung tính Critics argued that the policy was flawed.
insisted khẳng định chắc chắn, không chịu nhượng bộ trung tính “I didn’t do it,” he insisted.
whispered được nói rất khẽ trung tính “Be careful,” she whispered.
exclaimed được nói ra với cảm xúc bộc phát trung tính “That’s incredible!” he exclaimed.
muttered được nói nhỏ và không rõ ràng trung tính He muttered something under his breath.

Từ đồng nghĩa của “Very”

“Very” là trạng từ tăng cường yếu. Hãy thay bằng một từ mạnh hơn hoặc bỏ hẳn.

Instead of… Use Example
very happy ecstatic, thrilled She was thrilled with the results.
very sad devastated, heartbroken He was devastated by the news.
very big enormous, massive The crowd was enormous.
very small tiny, minute A tiny crack appeared in the wall.
very tired exhausted, drained After the hike, we were exhausted.
very hungry starving, ravenous I’m starving — I haven’t eaten all day.
very cold freezing, bitter It’s freezing outside — grab a coat.
very hot scorching, boiling The sand was scorching under our feet.
very scared terrified, petrified She was terrified of the dark.
very angry furious, livid He was furious when he found out.
very beautiful stunning, gorgeous The view was absolutely stunning.
very ugly hideous, grotesque The building was hideous from every angle.

Từ đồng nghĩa của “Nice”

Đây cũng là từ không diễn đạt được điều gì cụ thể. Thời tiết đẹp? Người tốt bụng? Ý tưởng hay? Hãy thay bằng từ chính xác hơn.

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
pleasant dễ chịu và thú vị trung tính We had a pleasant conversation.
lovely đẹp và dễ chịu trung tính What a lovely surprise!
kind rộng lượng và chu đáo trung tính That was very kind of you.
charming duyên dáng, thu hút trung tính The village has a charming town center.
thoughtful thể hiện sự quan tâm đến người khác trung tính What a thoughtful gift!
gracious lịch thiệp và tử tế trang trọng She was gracious in accepting the award.
amiable thân thiện và dễ mến trang trọng He’s an amiable colleague to work with.
agreeable dễ mến, dễ hòa hợp trang trọng The weather was agreeable for outdoor activities.
delightful vô cùng dễ chịu trung tính The garden was absolutely delightful.
warm thân thiện và niềm nở trung tính She gave us a warm welcome.

Từ đồng nghĩa của “Difficult” / “Hard”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
challenging khó nhưng tạo cảm hứng trung tính The course was challenging but rewarding.
demanding đòi hỏi nhiều nỗ lực trung tính Teaching is a demanding profession.
complex có nhiều bộ phận liên kết với nhau trang trọng The problem is more complex than it appears.
arduous đòi hỏi nỗ lực bền bỉ và vất vả trang trọng The climb was long and arduous.
strenuous đòi hỏi thể lực lớn trung tính Avoid strenuous activity after surgery.
grueling rất mệt mỏi và khó khăn trung tính The marathon was absolutely grueling.
formidable gây sợ hãi hoặc khiến người khác kính nể trang trọng She is a formidable opponent.
taxing khiến cơ thể hoặc tinh thần kiệt sức trung tính The negotiations were mentally taxing.
tough khó khăn, đòi hỏi sức bền thân mật It’s been a tough year for everyone.
daunting có vẻ khó khăn và khiến người ta e ngại trung tính The task ahead looks daunting.

Từ đồng nghĩa của “Beautiful”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
stunning vô cùng ấn tượng hoặc thu hút trung tính The sunset was absolutely stunning.
gorgeous rất đẹp thân mật/trung tính She looked gorgeous at the event.
breathtaking đẹp đến kinh ngạc trung tính The mountain scenery was breathtaking.
magnificent đẹp và ấn tượng vô cùng trang trọng The cathedral is truly magnificent.
exquisite cực kỳ đẹp và tinh tế trang trọng The craftsmanship is exquisite.
elegant đẹp một cách duyên dáng trang trọng She wore an elegant black dress.
radiant rạng rỡ vì vẻ đẹp hoặc sức khỏe tốt trung tính The bride looked radiant.
picturesque đẹp mắt, duyên dáng (địa điểm) trung tính The village is picturesque in autumn.
dazzling đẹp hoặc ấn tượng đến choáng ngợp trung tính She gave a dazzling performance.
striking thu hút sự chú ý vì khác thường trung tính He has striking blue eyes.

Từ đồng nghĩa của “Ugly”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
unattractive không bắt mắt trung tính The packaging was functional but unattractive.
unsightly khó coi trung tính The construction site left unsightly debris.
hideous xấu xí cùng cực trung tính The wallpaper was absolutely hideous.
grotesque méo mó, xấu xí một cách dị dạng trang trọng The mask had a grotesque face.
repulsive gây ác cảm mạnh trang trọng The smell was repulsive.
ghastly trông rất kinh khủng trang trọng The color combination was ghastly.

Từ đồng nghĩa của “Fast” / “Quick”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
rapid diễn ra trong thời gian ngắn trung tính There has been rapid growth in the sector.
swift di chuyển hoặc diễn ra nhanh trang trọng She made a swift decision.
prompt được thực hiện ngay, không trì hoãn trang trọng Thank you for your prompt reply.
speedy diễn ra nhanh chóng thân mật We wish you a speedy recovery.
brisk nhanh nhẹn và đầy năng lượng trung tính They set a brisk pace through the park.
hasty làm quá vội vàng (mang nghĩa tiêu cực) trung tính Don’t make a hasty decision.
immediate đang diễn ra ngay lúc này trung tính We need an immediate response.

Từ đồng nghĩa của “Slow”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
gradual diễn ra từ từ theo thời gian trung tính Recovery was gradual but steady.
sluggish chậm hơn bình thường trung tính The economy remains sluggish.
leisurely thư thái, không vội vàng trung tính We took a leisurely walk along the river.
unhurried điềm tĩnh, không vội vã trung tính She spoke in an unhurried tone.
prolonged kéo dài trong thời gian lâu trang trọng Prolonged exposure can cause damage.
tedious chậm chạp và nhàm chán trung tính The process was tedious but necessary.

Từ đồng nghĩa của “Show” / “Give”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
demonstrate thể hiện rõ ràng trang trọng The data demonstrates a clear trend.
illustrate minh họa bằng ví dụ trang trọng Let me illustrate my point with a chart.
reveal tiết lộ điều gì đó đang bị che giấu trung tính The report reveals surprising findings.
indicate chỉ ra, gợi ý trang trọng The evidence indicates a shift in behavior.
exhibit thể hiện một phẩm chất hoặc hành vi trang trọng The patient exhibited symptoms of fatigue.
display thể hiện công khai trung tính She displayed remarkable patience.
convey truyền tải ý nghĩa hoặc cảm xúc trang trọng His expression conveyed deep concern.
present trình bày hoặc đề xuất một cách trang trọng trang trọng She presented the findings to the board.

So sánh các mức độ trang trọng của từ đồng nghĩa: thân mật, trung tính và trang trọng

Từ đồng nghĩa của “Think” / “Believe”

Từ đồng nghĩa Nghĩa Sắc thái Ví dụ
consider cân nhắc kỹ lưỡng trung tính Please consider the alternatives.
assume cho là đúng khi chưa có bằng chứng trung tính I assumed he would be there.
suppose cho rằng điều gì đó có khả năng xảy ra trung tính I suppose we should start early.
reckon suy nghĩ hoặc tính toán thân mật I reckon it’ll take about two hours.
contemplate suy ngẫm sâu sắc trang trọng She contemplated a career change.
speculate đưa ra suy đoán dựa trên thông tin chưa đầy đủ trang trọng Analysts speculate that prices will rise.
presume cho là đúng trang trọng I presume you’ve read the report?
maintain khẳng định chắc chắn niềm tin của mình trang trọng He maintains that the decision was correct.

Cách chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Biết hơn 200 từ đồng nghĩa cũng không ích gì nếu bạn chọn sai. Có ba yếu tố quyết định lựa chọn phù hợp:

1. Mức độ trang trọng. “Furious” phù hợp trong email gửi bạn bè. “Incensed” hợp với bài báo. “Livid” có thể dùng trong cả hai trường hợp. Hãy chọn từ phù hợp với người đọc.

2. Sắc thái (tích cực/tiêu cực/trung tính). “Slim” và “skinny” đều có nghĩa là “gầy”, nhưng “slim” là lời khen còn “skinny” có thể là lời xúc phạm. Luôn kiểm tra sắc thái chứ không chỉ định nghĩa.

3. Các kết hợp từ. “Heavy rain” là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh. “Weighty rain” thì không — dù “heavy” và “weighty” là từ đồng nghĩa. Hãy học từ trong những kết hợp tự nhiên.

Test Question to Ask Example
Formality Am I writing formally or casually? Use “outstanding” in reports, “awesome” with friends
Connotation Is this word positive, negative, or neutral? “Childlike” (positive) vs. “childish” (negative)
Collocation Does this word naturally go with the words around it? “Make a decision” (correct) vs. “do a decision” (wrong)

Từ cần luyện tập

Thêm những từ đồng nghĩa thiết yếu này vào từ điển Linglify để luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

boom

danh từ

tiếng nổ trầm, sự bùng nổ

Ví dụ

- The boom of thunder echoed across the valley.

- The technology boom created many new millionaires.

cooperate

động từ

hợp tác, phối hợp

evaluate

động từ

đánh giá, thẩm định

Ví dụ

- Companies evaluate job candidates based on experience, skills, and personality.

- Teachers evaluate student progress through tests, projects, and classroom participation.

graduate

động từ

tốt nghiệp

Ví dụ

- She will graduate from university next year with a degree in engineering.

- Students must complete all requirements before they can graduate from high school.

horizon

danh từ

đường chân trời

Ví dụ

- The sun disappeared behind the horizon as evening approached.

- Traveling broadens your horizon and exposes you to new cultures.

prejudice

danh từ

thành kiến, định kiến

Ví dụ

- Education helps overcome prejudice and promotes understanding.

- Racial prejudice damages communities and individuals alike.

resolve

động từ

giải quyết, tìm ra lời giải

Ví dụ

- Mediator helps parties resolve dispute through negotiation.

- Technical team will resolve software problems quickly.

discourage

động từ

làm nản lòng, làm mất tự tin

Ví dụ

- Don't let one failure discourage you from pursuing your dreams.

- High prices discourage many people from buying organic food products.

donate

động từ

quyên góp, ủng hộ

Ví dụ

- Many people donate money to charities that help homeless individuals.

- She decided to donate blood to help patients in emergency situations.

firmly

trạng từ

chắc chắn, kiên quyết

Ví dụ

- Hold the rope firmly while climbing down the steep mountain slope.

- The manager firmly believed in treating all employees with respect.

indispensable

tính từ

thiết yếu, không thể thiếu

Ví dụ

- Clean water is indispensable for human survival and good health.

- Her experience and skills make her indispensable to the research team.

jury

danh từ

bồi thẩm đoàn

Ví dụ

- The jury deliberated for several hours before reaching a verdict.

- The talent show jury consisted of professional musicians and entertainers.

lifelong

tính từ

suốt đời, lâu dài

Ví dụ

- Learning is a lifelong process that never truly ends.

- Their lifelong friendship began during elementary school years.

motivated

tính từ

có động lực, đầy quyết tâm

Ví dụ

- Motivated employee seeks additional responsibilities and challenges at work.

- Success requires being motivated even when facing difficult obstacles.

normally

trạng từ

thường, thông thường

Ví dụ

- Heart normally beats between sixty and hundred times per minute.

- Students normally arrive at school before morning bell rings.

off

tính từ

ôi thiu, hỏng

Ví dụ

- Please turn off the lights before leaving the room.

- The dog ran off into the forest chasing wild rabbits.

stress

động từ

căng thẳng, nhấn mạnh

Ví dụ

- Heavy workload may stress employees beyond limits.

- Teacher will stress importance of homework completion.

total

tính từ

toàn bộ, trọn vẹn

Ví dụ

- Total cost includes all fees and expenses.

- Total silence fills room during meditation session.

tragedy

danh từ

bi kịch, thảm kịch

Ví dụ

- Natural tragedy affects thousands of innocent people.

- Personal tragedy changes person's life perspective completely.

union

danh từ

liên minh, hiệp hội

Ví dụ

- Labor union protects worker rights and interests.

- Marriage union joins two people in partnership.

voyage

danh từ

chuyến đi dài, chuyến hải trình

Ví dụ

- Space exploration represents humanity's greatest voyage into the unknown.

- The ocean voyage from Europe to America took several weeks in the past.

candidate

danh từ

ứng cử viên, thí sinh

Ví dụ

- Each presidential candidate presented their policy plans to voters.

- The job candidate impressed the interview panel with her experience.

guide

động từ

hướng dẫn, chỉ dẫn

Ví dụ

- Parents should guide their children to make responsible decisions.

- The experienced hiker will guide the group through the mountain trail safely.

humorous

tính từ

hài hước, khôi hài

Ví dụ

- She writes humorous articles about everyday life and family experiences.

- The humorous speech made everyone laugh and lightened the serious mood.

admission

danh từ

sự cho phép vào, sự nhập học

Ví dụ

- Her admission to the prestigious medical school was the result of hard work.

- The museum offers free admission on the first Sunday of every month.

Bước tiếp theo

  1. Chọn 3 từ bạn dùng quá nhiều nhất. Hãy thành thật — đa số mọi người lặp lại “good”, “very” và “interesting”. Tìm chúng trong cẩm nang này rồi chọn 2–3 từ thay thế cho mỗi từ.

  2. Viết ngay ba câu sử dụng các từ đồng nghĩa mới. Luyện tập ngay sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.

  3. Thêm từ đồng nghĩa vào Linglify để ôn tập ngắt quãng. Gắn thẻ bằng từ bị lặp mà chúng thay thế (“upgrade-good”, “upgrade-said”) để bạn có thể ôn theo từng nhóm.

  4. Đọc cẩm nang đầy đủ — Từ đồng nghĩa và trái nghĩa tiếng Anh: cẩm nang đầy đủ giới thiệu hơn 1.000 cặp từ, có kèm từ trái nghĩa.

  5. Học cả từ trái nghĩa — Hơn 500 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh bổ sung kiến thức từ đồng nghĩa bằng các cặp từ trái nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

Từ nào là lựa chọn thay thế tốt nhất cho “good”?

Lựa chọn phù hợp nhất tùy vào ngữ cảnh. Nói về chất lượng: excellent, superb, outstanding. Nói về phẩm chất đạo đức: virtuous, honorable, admirable. Nói về đồ ăn: delicious, tasty, superb. Nói về thành tích: exceptional, remarkable, first-rate. Tránh dùng “good” khi có từ cụ thể hơn. Thay vì “a good movie”, hãy nói “a gripping movie” hoặc “an entertaining movie” — những cách này cho người đọc biết bộ phim hay ở điểm nào.

Từ đồng nghĩa khác từ gần nghĩa như thế nào?

Từ đồng nghĩa thực sự có thể thay thế cho nhau trong ít nhất một số ngữ cảnh mà không làm đổi nghĩa (couch/sofa, begin/start). Từ gần nghĩa có chung một phần ý nghĩa nhưng khác về sắc thái, mức độ trang trọng hoặc cách dùng (slim/skinny, house/home, ask/demand). Nhiều từ được gọi là đồng nghĩa thực ra chỉ gần nghĩa — chúng có phần nghĩa giao nhau nhưng không thể thay thế hoàn toàn. Điều quan trọng là biết mỗi từ phù hợp với ngữ cảnh nào.

Làm sao chọn giữa từ đồng nghĩa trang trọng và thân mật?

Hãy cân nhắc người đọc và phương tiện giao tiếp. Bài nghiên cứu và báo cáo kinh doanh cần từ trang trọng (considerable, substantial, significant). Email cho đồng nghiệp có thể dùng từ trung tính (big, important, fast). Tin nhắn và hội thoại thân mật có thể dùng từ suồng sã (huge, awesome, quick). Nếu phân vân, hãy chọn từ trung tính — phù hợp trong hầu hết tình huống. Lỗi lớn nhất là dùng từ quá trang trọng trong hoàn cảnh thân mật, khiến cách nói thiếu tự nhiên.

Nên học bao nhiêu từ đồng nghĩa cho mỗi từ?

Hãy bắt đầu với 2–3 từ đồng nghĩa cho mỗi từ bị lặp — như vậy đã đủ để tránh lặp lại. Khi ôn thi (IELTS, TOEFL), hãy mở rộng lên 5–6 từ cho mỗi từ để nâng điểm Lexical Resource. Chất lượng quan trọng hơn số lượng: biết khi nào dùng “essential”, “crucial” hay “vital” có giá trị hơn học thuộc hai mươi từ đồng nghĩa của “important”.

Dùng từ đồng nghĩa có giúp cải thiện điểm IELTS không?

Có, và ảnh hưởng trực tiếp. Tiêu chí Lexical Resource của IELTS (chiếm 25% điểm viết và nói) đánh giá việc dùng từ đồng nghĩa, vốn từ đa dạng và cách chọn từ chính xác. Giám khảo chú ý khả năng diễn đạt lại ý bằng từ ngữ khác. Thay “important” bằng “crucial” ở một đoạn rồi dùng “essential” ở đoạn sau cho thấy vốn từ đa dạng, giúp đạt Band 7 trở lên.